ISF-5 cho hàng FROB, IE, T&E: hàng quá cảnh, tái xuất qua Mỹ khai thế nào? (kèm bản mẫu)
Không phải lô hàng nào đi qua cảng Mỹ cũng khai ISF-10. Hàng chỉ quá cảnh, tái xuất ngay hoặc chuyển cảng để xuất đi nước khác khai ISF-5 – chỉ 5 mục dữ liệu, nhưng khai sai hoặc trễ vẫn bị phạt như ISF-10. Bài viết giải thích 3 trường hợp FROB, IE, T&E, kèm bản mẫu và hướng dẫn điền từng ô.
📑 Mục lục bài viết
Hàng FROB là gì?
FROB (Freight Remaining On Board) là hàng nằm trên tàu khi tàu ghé cảng Mỹ nhưng không dỡ xuống để nhập khẩu Mỹ – ví dụ hàng Hải Phòng đi Mexico, tàu ghé Los Angeles rồi đi tiếp. Hàng vẫn phải khai ISF-5 vì đi vào vùng nước Mỹ.
- Ai khai: hãng tàu (carrier) là bên chịu trách nhiệm khai ISF-5 cho hàng FROB; chủ hàng/booking party cung cấp dữ liệu.
- Hạn khai: chậm nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài.
Hàng IE (Immediate Exportation)
IE là hàng dỡ xuống cảng Mỹ nhưng xuất đi nước khác ngay tại chính cảng đó theo tờ khai in-bond, không thông quan nhập khẩu Mỹ – ví dụ hàng dỡ ở Long Beach rồi chuyển sang tàu khác đi Úc.
- Ai khai: bên nộp tờ khai in-bond IE (thường là đại lý/broker được chủ hàng hoặc hãng tàu chỉ định).
- Hạn khai: trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài – nên nộp cùng lúc với ISF-10 thông thường (sớm 72 giờ).
Hàng T&E (Transportation & Exportation)
T&E là hàng dỡ ở một cảng Mỹ, vận chuyển nội địa Mỹ dưới chế độ in-bond đến cảng/cửa khẩu khác để xuất ra khỏi Mỹ – ví dụ dỡ ở Seattle, chạy xe tải in-bond lên Canada.
- Ai khai: bên nộp tờ khai in-bond T&E.
- Hạn khai: trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài.
- Nếu sau đó chủ hàng đổi ý muốn nhập khẩu vào Mỹ, phải khai bổ sung ISF-10 trước khi thông quan.
5 mục dữ liệu ISF-5 và cách điền
| Mục | Ý nghĩa | Cách điền đúng |
|---|---|---|
| 1. Booking party | Bên đặt booking với hãng tàu | Tên + địa chỉ đầy đủ đúng như trên booking confirmation; không viết tắt |
| 2. Foreign port of unlading | Cảng dỡ hàng ở nước ngoài (cảng đích ngoài Mỹ) | Ghi tên cảng + mã UN/LOCODE, ví dụ Manzanillo, Mexico – MXZLO |
| 3. Place of delivery | Nơi giao hàng cuối cùng theo vận đơn | Thành phố/cảng giao hàng cuối, khớp ô “Place of delivery” trên B/L |
| 4. Ship to party | Bên nhận hàng thực tế | Tên + địa chỉ kho/doanh nghiệp nhận hàng tại nước đích |
| 5. HTSUS (6 số) | Mã HS hàng hóa | Tối thiểu 6 số, khớp invoice; lô nhiều mặt hàng ghi đủ từng mã |
So sánh ISF-5 và ISF-10
| Tiêu chí | ISF-10 | ISF-5 |
|---|---|---|
| Áp dụng | Hàng nhập khẩu vào Mỹ (kể cả lưu kho ngoại quan, FTZ) | Hàng FROB, IE, T&E |
| Số mục dữ liệu | 10 mục (nhà nhập khẩu) + 2 mục (hãng tàu) | 5 mục |
| Bên chịu trách nhiệm | ISF importer (chủ hàng/người mua/đại lý) | Hãng tàu (FROB) hoặc bên nộp in-bond (IE, T&E) |
| Mức phạt | Tới 5.000 USD/vi phạm | Tới 5.000 USD/vi phạm |
Bản mẫu ISF-10 có trong bài ISF (10+2) là gì?
Tải bản mẫu ISF-5
Điền đủ 5 mục, đánh dấu đúng loại lô hàng, gửi cho ANLITA kiểm tra trước khi khai – tránh bị phạt vì sai loại hoặc trễ hạn.
ANLITA tư vấn đúng loại ISF, khai thay và theo dõi đến khi hàng rời Mỹ. Liên hệ ANLITA qua Zalo, WeChat, WhatsApp ở góc phải màn hình, hoặc:
Liên hệ ANLITA để được tư vấn

