CBP Form 3461 là gì? Tờ khai giải phóng hàng (Entry/Immediate Delivery) khi nhập khẩu vào Mỹ
Nếu 5106 là “chứng minh thư” của nhà nhập khẩu, thì 3461 là tờ đề nghị Hải quan Mỹ cho nhận hàng. Đây là bước 1 của thủ tục thông quan; bước 2 là Entry Summary (7501) để tính và nộp thuế.
3461 dùng để làm gì?
- Khai báo thông tin lô hàng để CBP quyết định có giải phóng (release) hàng hay không.
- Thường nộp điện tử qua hệ thống ACE (ACE Cargo Release). Có thể nộp trước khi tàu đến (pre-file) theo ngày dự kiến cập cảng.
- Theo CBP, phải khai giải phóng hàng trong vòng 15 ngày dương lịch kể từ khi hàng đến Mỹ; sau khi giải phóng, Entry Summary (7501) và thuế ước tính nộp trong vòng 10 ngày làm việc.
Các ô quan trọng
| Ô | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa / cần cung cấp |
|---|---|---|
| 1 | Port of Entry | Mã cảng nhập (4 số) nơi hàng được giải phóng |
| 2 | Bond Type | Loại bảo lãnh: bond một lần (Single), bond năm (Continuous) hoặc không cần bond |
| 3 | Importer Number | Mã nhà nhập khẩu (EIN/SSN/mã CBP) – chính là mã tạo từ 5106 |
| 4 | Importer Name & Address | Tên, địa chỉ nhà nhập khẩu đứng tên (IOR) |
| 5 | Entry Number | Số tờ khai 11 ký tự: 3 ký tự mã đại lý + 7 số + 1 số kiểm tra |
| 6–7 | Bond Value / Entry Value | Giá trị bảo lãnh và giá trị lô hàng, làm tròn USD |
| 8 | CES | Mã trạm kiểm hóa tập trung, nếu hàng có thể bị kiểm tra kỹ |
| 9 | Entry Type | Loại hình: 01 (hàng thường), 03 (chống bán phá giá/đối kháng), 11 (phi chính thức), 21 (vào kho ngoại quan), 23 (tạm nhập TIB)… |
| 11 | Surety Code | Mã công ty bảo lãnh phát hành bond |
| 12 | Port of Unlading | Mã cảng dỡ hàng ở Mỹ |
| 13 | Mode of Transportation | Phương thức: biển, hàng không, đường sắt, xe tải… |
| 14 | Location of Goods (FIRMS) | Mã nơi hàng đang lưu để kiểm hóa |
| 17–22 | Thông tin tham chiếu & các bên | Các bên liên quan đến toàn bộ tờ khai (ví dụ người bán, nhà sản xuất), kèm mã số |
| 23–25 | Chữ ký, điện thoại, ngày | Chủ hàng, người mua hoặc đại lý được ủy quyền ký. Khai điện tử thì xác nhận điện tử thay chữ ký |
| 26 | Broker/OGA use | Nơi kiểm hóa (nếu có) và số container của lô hàng đường biển |
| 28 | HTS Code | Mã HTS 10 số cho từng dòng hàng |
| 28A–F | Thông tin khai thác | Chỉ dành cho kim cương (nước khai thác) và thủy hải sản (nước đánh bắt, tàu, số IMO, phương thức khai thác) |
| 32 | Value | Trị giá từng dòng hàng (USD) |
| 33 | Country of Origin | Nước xuất xứ = nơi hàng được gia công chế biến cơ bản cuối cùng, không phải nước xuất hóa đơn. Hàng Việt Nam ghi VN |
| 38–48 | Vận đơn | Loại vận đơn (Master/House), mã hãng tàu (SCAC), số B/L, số lượng kiện, đơn vị, số chuyến, tên tàu, ngày đến |
Khách hàng cần cung cấp gì cho ANLITA để làm 3461?
Hóa đơn thương mại, packing list, vận đơn (B/L), mã nhà nhập khẩu (từ 5106), thông tin bond, mã HTS (nếu đã có – chưa có thì ANLITA hỗ trợ tra), nước xuất xứ và thông tin nhà sản xuất.
Lưu ý từ ANLITA
- Nước xuất xứ khai sai là lỗi bị CBP soi kỹ nhất hiện nay, nhất là với hàng có nguyên liệu từ nước khác.
- Số container, số B/L phải khớp tuyệt đối với manifest của hãng tàu, nếu không hệ thống sẽ không khớp lệnh giải phóng.
Lô hàng của bạn đã từng bị chậm giải phóng vì sai thông tin trên 3461 chưa? Hãy để lại bình luận bên dưới, đội ngũ ANLITA sẽ đọc và trả lời từng câu hỏi.
Điền sai một ô trên chứng từ hải quan Mỹ, hay tính thiếu một loại thuế, đều có thể khiến hàng bị giữ, chậm giao kho hoặc bị phạt. ANLITA hướng dẫn và làm hộ toàn bộ thủ tục bằng tiếng Việt, kiểm tra chéo chứng từ trước khi nộp, để lô hàng đúng pháp lý ngay từ đầu. Liên hệ ANLITA qua Zalo, WeChat, WhatsApp +84 77 828 4888 (góc phải màn hình), email vivian@anlitalog.com, hoặc:
Liên hệ ANLITA để được tư vấn

