Hướng dẫn điền CBP Form 5106 từng ô bằng tiếng Việt – Tạo mã nhà nhập khẩu Mỹ (IOR)
CBP Form 5106 là bước đầu tiên để có mã nhà nhập khẩu tại Mỹ. Form toàn tiếng Anh, nhiều ô dễ hiểu nhầm. Bài viết diễn giải từng ô theo hướng dẫn chính thức của Hải quan Mỹ (CBP) để bạn biết cần chuẩn bị thông tin gì.
Ô đầu form – Loại yêu cầu (Type of Action)
| Lựa chọn | Khi nào chọn |
|---|---|
| Notification of Identification Number | Lần đầu đăng ký với CBP, hoặc kích hoạt lại mã nhà nhập khẩu đã lâu không dùng |
| Change of Name | Mã đã có, nhưng doanh nghiệp đổi tên |
| Change of Address | Mã đã có, nhưng đổi địa chỉ |
| Để trống | Cập nhật các thông tin khác của nhà nhập khẩu đã có hồ sơ |
Lưu ý: nếu đang có bond (bảo lãnh) còn hiệu lực mà đổi tên/địa chỉ, phải kèm phụ lục bond (rider) cập nhật tên/địa chỉ.
Phần 1 – Tên và mã số nhận dạng
| Ô | Tên tiếng Anh | Điền gì (tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 1A | Importer/Business/Private Party Name | Tên pháp lý đầy đủ của công ty hoặc cá nhân nhập khẩu (bắt buộc), viết đúng như trên giấy đăng ký |
| 1B | IRS EIN / SSN / CBP-Assigned No. | Chọn 1 loại mã và điền số (bắt buộc). EIN: mã thuế doanh nghiệp Mỹ. SSN: số an sinh xã hội của chủ. Không có cả hai thì tick “NONE” |
| 1C | DIV / AKA / DBA | Chỉ điền nếu là chi nhánh (DIV), có tên gọi khác (AKA) hoặc tên thương mại (DBA) |
| 1D | Tên DIV/AKA/DBA | Ghi tên chi nhánh/tên thương mại tương ứng với 1C |
| 1E | Request a CBP-Assigned Number | Đề nghị CBP cấp mã khi không có EIN/SSN. Tick lý do: không có mã IRS; chưa xin EIN/SSN; không cư trú tại Mỹ (trường hợp phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam); có SSN nhưng muốn dùng mã CBP thay thế; không có SSN |
| 1F | CBP-Assigned Number | Chỉ điền nếu đã được CBP cấp mã trước đây và nay xin thay đổi |
| 1G | Type of Company | Chọn 1: Corporation (công ty cổ phần), Partnership (hợp danh), LLC (công ty TNHH), Individual (cá nhân), Sole Proprietorship (doanh nghiệp tư nhân), Chính phủ Mỹ/bang/nước ngoài |
| 1H | Entries per year | Số tờ khai dự kiến mỗi năm: 1–4; 5–24; từ 25 trở lên; hàng cá nhân không thường xuyên; hoặc không có ý định nhập khẩu |
| 1I | Mã này dùng để làm gì | Tick tất cả vai trò phù hợp: Importer of Record (nhà nhập khẩu đứng tên), Consignee/Ultimate Consignee (người nhận hàng cuối), Drawback Claimant (người xin hoàn thuế), Refunds/Bills (nhận hoàn tiền/hóa đơn), Khác (hãng vận chuyển, kho, đại lý hải quan…) |
| 1J–1M | Program Codes | Chỉ điền nếu doanh nghiệp tham gia chương trình đối tác của CBP như CTPAT, ISA. Đã điền mục này thì không bắt buộc phần 3 |
Điểm cần nhớ ở ô 1E: mã do CBP cấp chỉ dùng cho thủ tục hải quan. Nếu tại thời điểm nộp đã có EIN thì CBP dùng EIN, không cấp mã riêng. Sau khi được cấp, mã CBP dùng cho mọi lô hàng về sau.
Phần 2 – Địa chỉ và liên hệ
| Ô | Điền gì |
|---|---|
| 2A – Mailing Address (bắt buộc) | Địa chỉ nhận thư: dòng 1 (số nhà/hộp thư, tối đa 32 ký tự), dòng 2 (tầng, phòng), thành phố, mã bang/tỉnh 2 ký tự, mã bưu chính, mã quốc gia ISO 2 ký tự (để trống nếu ở Mỹ, Việt Nam ghi VN). Tick loại địa chỉ: nhà ở, trụ sở, cửa hàng, tòa văn phòng, trung tâm dịch vụ, hộp thư bưu điện, kho, khác |
| 2B – Physical Location Address | Địa chỉ thực tế nơi hoạt động. Chỉ điền nếu khác 2A. Không được là hộp thư bưu điện. Nếu 2A là hộp thư thì bắt buộc điền 2B |
| 2C – Phone (bắt buộc) | Số điện thoại kèm số máy lẻ |
| 2D – Fax | Nếu có |
| 2E – Email (bắt buộc) | Email CBP sẽ dùng để liên hệ và gửi mã xác minh – nên dùng email doanh nghiệp, ít thay đổi |
| 2F – Website | Nếu có |
Phần 3 – Thông tin công ty (phần lớn không bắt buộc, nhưng nên điền)
CBP lưu ý: bỏ trống phần này có thể ảnh hưởng đánh giá rủi ro, dẫn đến chậm thông quan hoặc chậm hoàn tiền. ANLITA khuyên nên điền đầy đủ.
| Ô | Điền gì |
|---|---|
| 3A | Mô tả ngắn ngành nghề kinh doanh |
| 3B | Mã ngành NAICS 6 số (nếu biết) |
| 3C | Số DUNS của Dun & Bradstreet (nếu có) |
| 3D | Mã filer – chỉ dành cho nhà nhập khẩu tự khai hoặc đại lý hải quan |
| 3E | Năm thành lập |
| 3F | Doanh nghiệp liên quan: tên và mã số (EIN/SSN/mã CBP), ghi rõ hiện tại hay trước đây |
| 3G | Ngân hàng chính: mã routing, tên ngân hàng, thành phố, bang, mã quốc gia |
| 3H | Nơi đăng ký thành lập: mã bang Mỹ 2 chữ số hoặc mã quốc gia ISO (doanh nghiệp Việt Nam: VN) |
| 3I | Số đăng ký kinh doanh / mã số doanh nghiệp |
| 3J | Tối đa 4 người quản lý/chủ sở hữu hưởng lợi: chức danh, họ tên, SSN (nếu có), hộ chiếu (số, nước cấp, ngày hết hạn MMDDYYYY, loại hộ chiếu), điện thoại và email trực tiếp. Người khai phải hiểu hoạt động nhập khẩu, tài chính và có thẩm quyền quyết định |
Phần 4 – Cam kết và chữ ký
Ký (chữ ký số), ghi họ tên in hoa, chức danh, ngày (MMDDYYYY), điện thoại, email. Nếu đại lý hải quan nộp hộ thì ghi tên đại lý.
Người ký cam kết thông tin đúng sự thật. Khai sai cố ý có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù theo luật liên bang Mỹ (18 U.S.C. § 1001). Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm về tính chính xác – đại lý chỉ là bên chuyển thông tin cho CBP.
5 lỗi doanh nghiệp Việt Nam hay gặp
- Viết tên công ty không khớp giấy đăng ký kinh doanh/hóa đơn thương mại.
- Quên ghi mã quốc gia VN ở địa chỉ nước ngoài.
- Dùng email cá nhân, sau đó đổi email nên không nhận được mã xác minh của CBP.
- Không tick đúng lý do ở ô 1E khi doanh nghiệp không có EIN.
- Đổi tên/địa chỉ nhưng không cập nhật 5106 và phụ lục bond.
Bạn đã điền CBP Form 5106 lần nào chưa, ô nào khiến bạn phân vân nhất? Hãy để lại bình luận bên dưới, đội ngũ ANLITA sẽ đọc và trả lời từng câu hỏi.
Điền sai một ô trên chứng từ hải quan Mỹ, hay tính thiếu một loại thuế, đều có thể khiến hàng bị giữ, chậm giao kho hoặc bị phạt. ANLITA hướng dẫn và làm hộ toàn bộ thủ tục bằng tiếng Việt, kiểm tra chéo chứng từ trước khi nộp, để lô hàng đúng pháp lý ngay từ đầu. Liên hệ ANLITA qua Zalo, WeChat, WhatsApp +84 77 828 4888 (góc phải màn hình), email vivian@anlitalog.com, hoặc:
Liên hệ ANLITA để được tư vấn

