Kiến thức cơ bản về thủ tục hải quan nhập khẩu Hoa Kỳ: Entry Summary | 7501 | Tờ khai thuế
Đối với hàng hóa nhập khẩu vào thị trường Hoa Kỳ nói chung và hàng FBA Amazon nói riêng, việc nắm vững mẫu 7501 (Entry Summary) là vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là tờ khai thuế mà còn là “chứng minh thư” pháp lý của cả lô hàng trước Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP). Hiểu rõ từng mục trên 7501 giúp bạn kiểm soát số tiền thuế phải nộp, thông quan đúng luật, tránh bị giữ hàng, phạt chậm hay truy thu thuế về sau. Với người bán FBA, một tờ khai chính xác là cơ sở để hàng vào kho Amazon suôn sẻ, an toàn và tối ưu chi phí ngay từ bước đầu tiên.
1. Các yếu tố cơ bản của Entry Summary | 7501 | Tờ khai thuế
Đại lý hải quan thường gọi Entry Summary là “7501”, vì góc dưới bên trái của mẫu được đánh dấu “CBP Form 7501”.
2. Giải thích chi tiết mẫu 7501
ANLITA khuyên bạn tập trung trước vào các mục (Block) 2, 5, 7, 26, 29, 27, 30. Lưu ý: mục 26 và 29, mục 27 và 30 là các cặp thông tin tương ứng với nhau. Dưới đây là mẫu để bạn tham khảo:
Block 1) Entry Number (Số tờ khai)
Mã gồm 11 ký tự chữ và số: 3 ký tự mã đại lý khai báo, tiếp theo là 7 chữ số của số tờ khai, cuối cùng là 1 chữ số kiểm tra.
- Entry Filer Code: mã 3 ký tự do CBP cấp cho đại lý khai báo hoặc nhà nhập khẩu.
- Entry Number: số 7 chữ số do đại lý khai báo tự gán, miễn không trùng với một tờ khai 7501 khác. Thêm số 0 ở đầu nếu cần.
- Check Digit: chữ số kiểm tra, được tính từ 10 ký tự phía trước theo công thức của CBP.
Block 2) Entry Type (Loại hình tờ khai)
Mã 2 chữ số. Chữ số đầu xác định loại chung (0 = tiêu dùng, 1 = phi chính thức, 2 = kho ngoại quan), chữ số thứ hai xác định loại hình xử lý cụ thể. Các mã thường dùng với hàng tiêu dùng (Consumption Entries):
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| 01 | Hàng miễn thuế và chịu thuế – loại thường chọn nhất |
| 02 | Hạn ngạch / Thị thực (Quota/Visa) |
| 03 | Chống bán phá giá / Thuế đối kháng (AD/CVD) – chọn khi hàng thuộc diện chống bán phá giá |
| 04, 05, 06, 07, 08… | Các loại hình khác |
Chỉ báo trạng thái ABI (Automated Broker Interface – giao diện môi giới tự động) cũng được ghi trong ô này:
| Chỉ báo | Ý nghĩa |
|---|---|
| ABI/S | Tờ khai ABI thanh toán bằng séc hoặc tiền mặt |
| ABI/A | Tờ khai ABI thanh toán qua hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH) – chọn khi nhà nhập khẩu trực tiếp nộp thuế cho Hải quan Hoa Kỳ qua ACH |
| ABI/P | Tờ khai ABI thanh toán định kỳ hàng tháng |
| ABI/N | Tờ khai ABI không thanh toán trên bảng kê |
| ABI/A/L | Tờ khai “Live” ABI thanh toán qua ACH |
| ABI/N/L | Tờ khai “Live” ABI không thanh toán trên bảng kê |
| LIVE hoặc L | Tờ khai “Live” không qua ABI |
Block 3 – Block 20: thông tin lô hàng
| Block | Nội dung |
|---|---|
| 3) Summary Date | Ngày nộp bản tóm tắt tờ khai (thường để trống đến khi nộp) |
| 4) Surety No. | Mã số công ty bảo lãnh, có trên CBP Form 301. Dùng 999 cho hàng chính phủ, 998 nếu dùng tiền mặt/chứng khoán thay bảo lãnh |
| 5) Bond Type | 0: hàng Chính phủ Hoa Kỳ hoặc loại hình không yêu cầu bảo lãnh; 8: bảo lãnh thường xuyên (Continuous Bond – bảo lãnh năm); 9: bảo lãnh đơn lẻ (Single Transaction Bond) |
| 6) Port Code | Mã cảng nhập cảnh Hoa Kỳ, tra theo bảng mã Schedule D |
| 7) Entry Date | Ngày hàng được giải phóng (MM/DD/YYYY). Người khai chịu trách nhiệm đảm bảo ngày này trùng ngày đóng dấu nộp hồ sơ |
| 8) Importing Carrier | Tên tàu biển hoặc mã hãng hàng không IATA |
| 9) Mode of Transport | Mã 2 chữ số: 10 – tàu biển không container, 11 – tàu container, 40 – hàng không không container… |
| 10) Country of Origin | Mã ISO nước xuất xứ. Nhiều nước thì ghi “MULTI” và liệt kê chi tiết ở cột 31 |
| 11) Import Date | Ngày tàu/phương tiện đến cửa khẩu Hoa Kỳ với ý định dỡ hàng (MM/DD/YYYY) |
| 12) B/L hoặc AWB Number | Số vận đơn |
| 13) Manufacturer ID (MID) | Mã nhận dạng nhà sản xuất/nhà cung cấp, xây dựng từ tên và địa chỉ của bên xuất hóa đơn |
| 14) Exporting Country | Mã ISO nước xuất khẩu. Nhiều nước thì ghi “MULTI” và chi tiết ở cột 31 |
| 15) Export Date | Ngày tàu rời cảng cuối cùng ở nước xuất khẩu |
| 16) IT Number | Số IT từ CBP Form 7512 hoặc số MIB (Master In-bond). IT# là số vận đơn vận chuyển nội địa quá cảnh Hoa Kỳ |
| 17) IT Date | Ngày trên chứng từ IT |
| 18) Missing Docs | Chứng từ còn thiếu (thực tế thường để trống nếu đủ) |
| 19) Foreign Port of Lading | Mã cảng xếp hàng ở nước ngoài, tra bảng Schedule K |
| 20) U.S. Port of Unlading | Mã cảng dỡ hàng tại Hoa Kỳ |
Block 21 – Block 26: các bên liên quan
| Block | Nội dung |
|---|---|
| 21) Location of Goods / G.O. Number | Mã địa điểm lưu giữ hàng để kiểm tra, hoặc số General Order nếu hàng bị lưu kho |
| 22) Consignee Number | Mã IRS, SSN hoặc mã do CBP cấp cho người nhận hàng |
| 23) Importer Number | Mã số của Importer of Record (IOR) – người chịu trách nhiệm pháp lý về lô hàng |
| 24) Reference Number | Số tham chiếu nội bộ của nhà nhập khẩu hoặc đại lý |
| 25) Ultimate Consignee | Tên và địa chỉ đầy đủ của bên thực sự nhận hàng. Với hàng FBA, thông tin này phải khớp thông tin giao hàng của Amazon |
| 26) Importer of Record | Tên và địa chỉ của chủ sở hữu, người mua hoặc đại lý hải quan chịu trách nhiệm nộp thuế và đảm bảo lô hàng tuân thủ luật |
Cột 27 – 34: thông tin chi tiết dòng hàng
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| 27 – Line No. | Số thứ tự dòng hàng |
| 28 – Description | Mô tả chi tiết hàng hóa để áp mã HTS chính xác |
| 29 – HTSUS No. / AD/CVD No. | A. Mã HTS 10 chữ số. B. Số vụ kiện AD/CVD (nếu có) |
| 30 – Gross Weight / Manifest Qty. | A. Trọng lượng cả bì (KG). B. Số kiện khai trên vận đơn |
| 31 – Net Quantity in HTSUS Units | Số lượng thực tế theo đơn vị tính của biểu thuế |
| 32 – Entered Value / CHGS / Relationship | A. Trị giá khai báo bằng USD. B. Tổng chi phí vận chuyển, bảo hiểm (số nguyên, có chữ “C” phía trước). C. Đánh dấu “Y” hoặc “N” nếu người mua và người bán có quan hệ đặc biệt |
| 33 – HTSUS Rate / AD/CVD Rate / IRC Rate / Visa No. | A. Thuế suất (%). B. Thuế suất chống bán phá giá/đối kháng. C. Thuế suất thuế nội địa (nếu có) |
| 34 – Duty and IR Tax | Số tiền thuế và thuế nội địa phải nộp cho dòng hàng |
Block 35 – Block 43: tổng hợp và xác nhận
| Block | Nội dung |
|---|---|
| 35) Total Entered Value | Tổng trị giá khai báo của tất cả dòng hàng, bằng USD |
| 36) Declaration of Importer of Record | Phần xác nhận tính trung thực của khai báo, thường ký điện tử qua ABI |
| 37) Duty | Tổng thuế nhập khẩu thông thường phải nộp |
| 38) Tax | Tổng thuế nội địa (IRS Tax) phải nộp |
| 39) Other | Tổng các loại phí và thuế khác (MPF, HMF, AD/CVD thực nộp…) |
| 40) Total | Tổng của Block 37, 38 và 39 – số tiền bạn phải thanh toán cho lô hàng |
| 41) Declarant Signature | Chữ ký, chức danh và ngày ký của người đại diện hợp pháp |
| 42) Broker/Filer Information | Tên và số điện thoại của công ty môi giới hải quan |
| 43) Broker/Importer File No. | Số hồ sơ nội bộ của đại lý hoặc nhà nhập khẩu để tra cứu |
Bạn đã từng gặp sai sót nào trên tờ khai 7501, như sai mã HTS, sai Ultimate Consignee hay bị truy thu thuế? Hãy để lại bình luận bên dưới để mọi người cùng học hỏi. Đội ngũ ANLITA sẽ đọc và trả lời từng câu hỏi.
Cần tư vấn cho lô hàng cụ thể hoặc báo giá vận chuyển hàng đi Mỹ (FBA, FBM, địa chỉ thương mại)? Liên hệ ANLITA qua Zalo, WeChat, WhatsApp ở góc phải màn hình, hoặc:
Liên hệ ANLITA để được tư vấn


